Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thí điểm" (1)

thí điểm
Tiếng Anh Động từpilot (a program)
Từ vựng của tôi
Dự án này sẽ được thí điểm ở một số địa phương.
This project will be piloted in some localities.

swap_horiz Từ liên quan "thí điểm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thí điểm" (1)

Dự án này sẽ được thí điểm ở một số địa phương.
This project will be piloted in some localities.